Bản dịch của từ 𩠸 trong tiếng Việt

𩠸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𩠸 (Danh từ)

nuó
01

Phần cao nhất trên đầu, như 'nóc nhà' là đỉnh cao nhất của ngôi nhà (dễ nhớ vì 'nóc' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音nóc,头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩠸
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NÓC】
Hình thái radical:
⿰,首,篤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿丨乚一一一丿一丶丿一丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép