Bản dịch của từ 𩠹 trong tiếng Việt
𩠹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𩠹 (Động từ)
【tuán】
01
Giống chữ “剸” (cắt đứt, chặt đầu); theo giải thích cổ, chữ này gồm bộ “𩠐” và bộ “斷” (đoạn, cắt). Hình ảnh gợi nhớ việc cắt đứt đầu, như trong câu thành ngữ “đứt đầu” (斷首).
同“剸”。《説文•首部》:“𩠹,𢧵也。从𩠐,从斷。剸,或从刀,專聲。《廣韻•仙韻》:“𩠹,斷首。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
