Bản dịch của từ 𩠹 trong tiếng Việt

𩠹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

𩠹 (Động từ)

tuán
01

Giống chữ “” (cắt đứt, chặt đầu); theo giải thích cổ, chữ này gồm bộ “𩠐” và bộ “” (đoạn, cắt). Hình ảnh gợi nhớ việc cắt đứt đầu, như trong câu thành ngữ “đứt đầu” (斷首).

同“剸”。《説文•首部》:“𩠹,𢧵也。从𩠐,从斷。剸,或从刀,專聲。《廣韻•仙韻》:“𩠹,斷首。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩠹
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,斷,首
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚乚丶一乚乚丶乚乚丶乚丿丿一丨丶丿一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép