Bản dịch của từ 𩠺 trong tiếng Việt

𩠺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𩠺 (Tính từ)

xiāng
01

Giống như chữ “” (hương thơm, dễ nhớ như mùi hương ngọt ngào trong bếp Việt).

同“香”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (tra cứu, kiểm tra, dễ nhớ như việc kiểm tra bài vở).

同“查”。《三尊谱录》:“第一度师上玄真 明道君,法姓~讳奣字𠒏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩠺
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,香,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép