Bản dịch của từ 𩡌 trong tiếng Việt

𩡌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𩡌 (Tính từ)

xiāng
01

Hương thơm nồng nàn, quyện như mùi hương của hoa sen, dễ nhớ như câu ca dao 'hương thơm ngát tỏa bay xa'.

香气浓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩡌
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
𩡐
Hình thái radical:
⿱,香,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丿一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép