Bản dịch của từ 𩡕 trong tiếng Việt
𩡕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𩡕 (Danh từ)
【péng】
01
〔~馞〕cũng viết là “馞~” (từ ghép chỉ mùi thơm đặc biệt).
〔~馞〕又作“馞~”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mùi thơm nồng nàn, đậm đà như hương trầm, làm người ta nhớ mãi.
香气浓烈。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hương thơm đậm đà, nồng nàn, dễ gây ấn tượng sâu sắc.
浓烈的香气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
