Bản dịch của từ 𩡝 trong tiếng Việt

𩡝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𩡝 (Danh từ)

tán
01

馣𩡝〕mùi thơm ngọt ngào, dễ chịu như hương bánh thơm lừng (như mùi bánh mì nướng hay bánh ngọt thơm phức).

〔馣~〕香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩡝
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Hình thái radical:
⿰,香,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一一丨乚丨丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép