Bản dịch của từ 𩡧 trong tiếng Việt

𩡧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𩡧 (Tính từ)

01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại cá hoặc vật gì đó tương tự (dễ nhớ vì giống nhau).

同“䭴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩡧
Bính âm:
【KHÁC 䭴】
Các biến thể:
䭴, 𩡪, 𩦮
Hình thái radical:
⿹,&H6-03;,卌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚一丨丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép