Bản dịch của từ 𩢀 trong tiếng Việt

𩢀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𩢀 (Động từ)

tún
01

Giống như chữ '', nghĩa là dự trữ, nuôi dưỡng ngựa la (nhớ câu 'tuân trữ la mã' để dễ nhớ).

通“屯”,储养骡马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩢀
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【TUÂN】
Hình thái radical:
⿰,馬,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép