ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩢀
Bảng phân tích âm vị 𩢀
Tún
Giống như chữ '屯', nghĩa là dự trữ, nuôi dưỡng ngựa la (nhớ câu 'tuân trữ la mã' để dễ nhớ).
通“屯”,储养骡马。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép