Bản dịch của từ 𩢆 trong tiếng Việt

𩢆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇN/AN/AN/A

𩢆 (Động từ)

chěng
01

Cưỡi ngựa chạy nhanh, như trong câu thành ngữ 'đua ngựa thỉnh' (𩢆 đồng nghĩa với , nghĩa là chạy nhanh trên ngựa).

同“骋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩢆
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,⿱,中,𠃌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép