Bản dịch của từ 𩢇 trong tiếng Việt

𩢇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𩢇 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chỉ tước vị phò mã, chồng công chúa), dễ nhớ như “Phó tướng” đi kèm công chúa.

同“驸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩢇
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,仅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép