Bản dịch của từ 𩢋 trong tiếng Việt

𩢋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𩢋 (Danh từ)

01

Chữ giản thể của '驿' (dịch), nghĩa là trạm dừng chân, nơi gửi thư tín trong thời xưa (như trạm xe ngựa trên đường). Ví dụ câu thơ mô tả cảnh trạm dịch trong đêm trăng thanh.

“驿”的简笔字。来源:《圆斋槀·卷上》页十一:“回飙振岩壑。淡月低~楼。”

Ví dụ
𩢋
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,馬,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép