Bản dịch của từ 𩢍 trong tiếng Việt

𩢍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

𩢍 (Tính từ)

guā
01

Cùng nghĩa với chữ “” (quải), chỉ màu sắc hoặc đặc điểm liên quan đến con ngựa có màu lạ, dễ nhớ như từ 'quải' trong tiếng Việt.

同“騧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩢍
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép