Bản dịch của từ 𩢚 trong tiếng Việt

𩢚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𩢚 (Danh từ)

bǐng
01

Giống như chữ , một loại chim trong tiếng Hán cổ (dễ nhớ: chim bính bay trên cành cây như chim Việt)

同“䮂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩢚
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,馬,叐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿一丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép