Bản dịch của từ 𩢢 trong tiếng Việt
𩢢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
𩢢 (Danh từ)
【zhǐ】
01
Một loài chim thần thoại trong cổ thư Trung Hoa, gọi là chim ngự hỏa (chim điều khiển lửa), gợi nhớ như chim lửa trong truyền thuyết (giúp nhớ chữ bằng hình ảnh chim đặc biệt liên quan đến lửa).
《骈雅训籑·卷七中·训籑十五·释鸟》:“䳅馀,御火鸟也。按,《庶物异名疏·二十四·羽部上》引䳅鵌作~馀。”
Ví dụ
