ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩢣
Bảng phân tích âm vị 𩢣
Chěng
Cũng như chữ “骋” nghĩa là chạy nhanh, phi nước đại (như ngựa chạy phóng nhanh, dễ nhớ vì ‘thỉnh’ nghe giống ‘chạy’ nhanh).
同“骋”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép