Bản dịch của từ 𩢻 trong tiếng Việt

𩢻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

𩢻 (Tính từ)

shú
01

Màu đỏ tươi như lửa cháy, dễ nhớ như 'thúc' trong từ 'thúc đẩy' (đỏ rực rỡ, nổi bật).

红色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩢻
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THÚC】
Hình thái radical:
⿰,朱,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép