Bản dịch của từ 𩢾 trong tiếng Việt

𩢾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩢾 (Động từ)

liè
01

Tên một giống ngựa trong lịch sử Trung Quốc.

马名。

Ví dụ
02

Ngựa chạy theo hàng lối, đều đặn như quân đội (nhớ câu 'liệt ngựa theo hàng').

马依秩序奔跑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩢾
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
䮋, 𩧃, 𩧮
Hình thái radical:
⿱,列,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép