Bản dịch của từ 𩢿 trong tiếng Việt

𩢿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𩢿 (Tính từ)

01

(ngựa) mập mạp, khỏe mạnh, béo tốt như con ngựa khỏe mạnh trong đồng quê Việt Nam

(马)肥壮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩢿
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
𩣜
Hình thái radical:
⿰,馬,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép