Bản dịch của từ 𩣄 trong tiếng Việt

𩣄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𩣄 (Tính từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là pha trộn, trái ngược hoặc phản bác (như trong 'phản bác'), dễ nhớ vì 'bác' như bác sĩ phân tích rõ ràng sự khác biệt.

同“驳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩣄
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,⿸,厂,𫧇,⿰,馬,⿸,厂,⿱,匕,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丿丿乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép