ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩣄
Bảng phân tích âm vị 𩣄
Bó
Giống chữ '驳', nghĩa là pha trộn, trái ngược hoặc phản bác (như trong 'phản bác'), dễ nhớ vì 'bác' như bác sĩ phân tích rõ ràng sự khác biệt.
同“驳”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép