Bản dịch của từ 𩣑 trong tiếng Việt

𩣑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𩣑 (Danh từ)

ān
01

Cái yên ngựa (giống như cái ghế ngồi trên lưng ngựa), cũng dùng để chỉ địa hình giống yên ngựa

同“鞍”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩣑
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
鞍, 䯃
Hình thái radical:
⿰,馬,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép