Bản dịch của từ 𩣖 trong tiếng Việt

𩣖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

𩣖 (Danh từ)

lìn
01

Ngựa đực (giống đực của ngựa), dễ nhớ như “lẫn” trong đàn ngựa đực khỏe mạnh.

公马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩣖
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẪN】
Hình thái radical:
⿰,馬,吝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép