Bản dịch của từ 𩣚 trong tiếng Việt

𩣚

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

𩣚 (Trạng từ)

01

〔~〕(thú) chạy nhanh như gió, như chim bay (như tiếng gọi 'bỉ bỉ' của con thú khi chạy)

〔~騃〕(兽)快跑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩣚
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丿丨丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép