Bản dịch của từ 𩣨 trong tiếng Việt

𩣨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

𩣨 (Danh từ)

é
01

Giống như chữ , chỉ một loại ngựa hoặc tên riêng (nhớ như 'ác ngựa' để dễ liên tưởng).

同“騀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩣨
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿱,我,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚一乚丶丿丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép