Bản dịch của từ 𩣯 trong tiếng Việt

𩣯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𩣯 (Động từ)

01

馺𩣯〕ngựa chạy nhanh như gió, phi nước đại (như tiếng vó ngựa vang dội trên đường dài).

〔馺~〕马疾速行进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩣯
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁT】
Hình thái radical:
⿰,馬,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép