Bản dịch của từ 𩣸 trong tiếng Việt

𩣸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𩣸 (Tính từ)

01

Ngựa khỏe mạnh, sung sức (như ngựa chiến mạnh mẽ, đầy sức sống).

马盛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tăng thêm, làm cho nhiều hơn (giúp ích, sinh lợi).

增益。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩣸
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
䧞, 𩣜
Hình thái radical:
⿰,馬,阜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丨乚一乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép