Bản dịch của từ 𩣼 trong tiếng Việt

𩣼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𩣼 (Động từ)

qiāng
01

Hình ảnh con ngựa đang bước đi, như tiếng vó ngựa vang đều trên đường (giúp nhớ là 'sương' như sải bước ngựa trên đường sương mờ).

马行进的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩣼
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,馬,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép