Bản dịch của từ 𩤁 trong tiếng Việt

𩤁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qūn

ㄑㄩㄣN/AN/AN/A

𩤁 (Danh từ)

qūn
01

Con ngựa - hình ảnh quen thuộc trong đời sống Việt, dễ nhớ như câu 'ngựa quân chạy nhanh'.

马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩤁
Bính âm:
【qūn】【ㄑㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,馬,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép