Bản dịch của từ 𩤇 trong tiếng Việt
𩤇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𩤇 (Danh từ)
【lún】
01
Tên một con ngựa nổi tiếng trong Tám chiến mã của vua Chu Mục, cùng với các con ngựa khác như Hòa Lâu, Phi Luân (cũng viết là '踰轮'). (Ngựa này gợi nhớ đến sự nhanh nhẹn và sức mạnh trong truyền thuyết Trung Hoa.)
马名。周穆王八骏有骅骝、騟~。亦作“踰轮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
