Bản dịch của từ 𩤉 trong tiếng Việt

𩤉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𩤉 (Danh từ)

huá
01

Giống như chữ '', chỉ một loại ngựa đẹp, thường dùng trong thơ ca để tượng trưng cho sức mạnh và vẻ đẹp.

同“骅”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩤉
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,花
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨一一丨丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép