Bản dịch của từ 𩤑 trong tiếng Việt

𩤑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𩤑 (Tính từ)

xīng
01

Giống như chữ “” (một loại ngựa nhanh), dễ nhớ như “hành” nhanh như ngựa chạy.

同“骍”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩤑
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【HÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,𨐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép