Bản dịch của từ 𩤕 trong tiếng Việt

𩤕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄡˊN/AN/AN/A

𩤕 (Động từ)

01

Chữ Nôm, đọc là bíu, nghĩa là nắm, giữ chặt như khi ta 'bíu' lấy tay ai đó để không rơi.

喃字。读音bíu,抓,抓住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩤕
Bính âm:
【ㄅㄧㄡˊ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿰,馬,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép