Bản dịch của từ 𩤛 trong tiếng Việt

𩤛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóng

ㄩㄥˊN/AN/AN/A

𩤛 (Tính từ)

yóng
01

Giống chữ “” (cùng nét nghĩa).

同“颙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình dáng con ngựa đang chạy (nhanh, mạnh mẽ như tiếng vó ngựa vang vọng).

马跑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩤛
Bính âm:
【yóng】【ㄩㄥˊ】【VŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép