Bản dịch của từ 𩤜 trong tiếng Việt

𩤜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhě

ㄓㄜˇN/AN/AN/A

𩤜 (Danh từ)

zhě
01

Tên một giống ngựa (như 'trá mã' dễ nhớ với từ 'trá' trong tiếng Việt).

马名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩤜
Bính âm:
【zhě】【ㄓㄜˇ】【TRÁ】
Hình thái radical:
⿰,馬,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép