Bản dịch của từ 𩤞 trong tiếng Việt

𩤞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𩤞 (Động từ)

tàn
01

Bước đi của ngựa tiến về phía trước (như tiếng vó ngựa vang dội trên đường).

马行步向前。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩤞
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,馬,罙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶乚丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép