Bản dịch của từ 𩤡 trong tiếng Việt

𩤡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𩤡 (Danh từ)

xuān
01

Tên một giống ngựa quý, dễ nhớ như 'tuyên' vang tiếng vó ngựa trên đồng cỏ.

〔~~〕马名。

Ví dụ
𩤡
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,宣,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨乚一一一丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép