ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩤣
Bảng phân tích âm vị 𩤣
Duàn
〔款段〕cách đi chậm rãi, thong thả của ngựa, như đang ‘đoạn’ bước nhẹ nhàng, dễ nhớ như câu ca dao ‘ngựa đi đoạn đoạn’
〔款~〕又作“款段”,马缓慢行走的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép