Bản dịch của từ 𩤧 trong tiếng Việt

𩤧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

𩤧 (Danh từ)

xiǎng
01

Giống như chữ '' (một loại chim), dùng để chỉ loài chim đặc biệt trong tiếng Hán.

同“䮗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩤧
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,馬,炭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚丨一丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép