Bản dịch của từ 𩤲 trong tiếng Việt
𩤲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lā | ㄌㄚ | N/A | N/A | N/A |
𩤲 (Danh từ)
【lā】
01
Tên một giống ngựa nổi tiếng gọi là “hổ la” (cũng viết là “hổ喇”), xuất hiện trong truyện Tây Du Ký, tượng trưng cho ngựa tốt, nhanh như gió, mạnh mẽ như hổ.
“虎𩤲”,马名。也作“虎喇”。《西游記》第四回:“驄瓏虎𩤲,絕塵紫鱗;四極大宛,八駿九逸,千里絕羣:此等良馬,一個個,嘶風逐電精神壯,踏霧登雲氣力長。”按:明 沈榜《宛署雜記·馬政》作“虎喇”。
Ví dụ
