Bản dịch của từ 𩤶 trong tiếng Việt

𩤶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𩤶 (Danh từ)

mǎo
01

Tên người, ví dụ như trong sách 'Tân Đường Thư' có nhân vật tên Trương Mão.

人名。《新唐书·宰相世系表二下》:张~。

Ví dụ
𩤶
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿰,馬,昴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一一丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép