Bản dịch của từ 𩤼 trong tiếng Việt

𩤼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩤼 (Động từ)

yàn
01

Giống như chữ “” (nghiệm), nghĩa là kiểm tra, thử nghiệm (nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “yểm” thử, kiểm nghiệm)

同“验”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩤼
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,⿱,亼,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶一一丨丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép