Bản dịch của từ 𩤽 trong tiếng Việt

𩤽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧN/AN/AN/A

𩤽 (Danh từ)

01

Tên một giống ngựa nhanh, đẹp như ngựa chiến trong truyện xưa (dễ nhớ vì 'đề' giống 'đi' nhanh).

骏马名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩤽
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿰,馬,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép