Bản dịch của từ 𩥅 trong tiếng Việt

𩥅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

𩥅 (Động từ)

tāo
01

Con ngựa đi chậm rãi, thong thả như đang đào bước từng bước nhẹ nhàng.

马缓慢行走的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩥅
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𩥓, 𩤂
Hình thái radical:
⿰,馬,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶丶丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép