Bản dịch của từ 𩥇 trong tiếng Việt

𩥇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𩥇 (Động từ)

zhàn
01

Con ngựa nằm lăn trên đất như đang 'trảm' (lăn tròn vui vẻ).

马躺在地上打滚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩥇
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẢM】
Các biến thể:
驙, 𩧝, 𩨍, 𩥸
Hình thái radical:
⿰,馬,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶乚一丿一丨丨一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép