Bản dịch của từ 𩥉 trong tiếng Việt

𩥉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𩥉 (Danh từ)

01

Giống như 'kỳ' (ngựa tốt), dễ nhớ vì 'kỵ' và 'kỳ' đều liên quan đến ngựa quý.

同“骥”。

Ví dụ
02

Cũng đọc là 'kỵ', đồng nghĩa với '', nghĩa là hy vọng, ngưỡng mộ (như mong ước điều tốt đẹp).

通“冀”,希望,仰慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩥉
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Các biến thể:
驥, 𩧱
Hình thái radical:
⿰,馬,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép