Bản dịch của từ 𩥉 trong tiếng Việt
𩥉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𩥉 (Danh từ)
【jì】
01
Giống như 'kỳ' (ngựa tốt), dễ nhớ vì 'kỵ' và 'kỳ' đều liên quan đến ngựa quý.
同“骥”。
Ví dụ
02
Cũng đọc là 'kỵ', đồng nghĩa với '冀', nghĩa là hy vọng, ngưỡng mộ (như mong ước điều tốt đẹp).
通“冀”,希望,仰慕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
