Bản dịch của từ 𩥔 trong tiếng Việt

𩥔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𩥔 (Danh từ)

01

腾𩥔〕con la (con lai giữa ngựa và lừa, thường dùng để chở hàng, giống như con la quen thuộc trong dân gian Việt Nam).

〔腾~〕骡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩥔
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⺼,𣱵,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一乚乚丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép