Bản dịch của từ 𩥠 trong tiếng Việt

𩥠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𩥠 (Động từ)

01

Hình ảnh con ngựa đang bước đi, tiến lên từng bước đều đặn như tiếng vó ngựa vang vọng trên đường làng.

马行进的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩥠
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁ】
Hình thái radical:
⿰,馬,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一丨丨丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép