Bản dịch của từ 𩥳 trong tiếng Việt
𩥳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𩥳 (Tính từ)
【tiáo】
01
Giống chữ '驖' (một loại ngựa chạy nhanh, hình tượng ngựa phi nước đại), dễ nhớ vì chữ này cũng liên quan đến ngựa chạy nhanh như tiếng 'thiêu' (nhanh như ngựa thiêu).
同“驖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
