Bản dịch của từ 𩥾 trong tiếng Việt

𩥾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩥾 (Động từ)

yàn
01

Giống chữ '' (nghiệm), nghĩa là kiểm tra, thử nghiệm (nhớ như 'yểm nghiệm' để dễ liên tưởng)

同“验”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩥾
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,馬,⿳,亼,⿻,丨,口,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丿丶一丨丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép