Bản dịch của từ 𩦂 trong tiếng Việt
𩦂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𩦂 (Danh từ)
【xián】
01
Một loại ngựa có vòng mắt quanh trắng như 'hiền hòa' dễ nhận biết.
一种眼圈周围长着白毛的马。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
- Các biến thể:
- 瞯, 𩤦, 𩦃, 𩦔
- Hình thái radical:
- ⿰,馬,閒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 馬
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚一一丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶢
䦥
閒
鹹
賢
㮭
誸
舷
㩮
盷
娴
鷳
馭
駬
䮓
騫
䮠
龮
騢
驒
䭹
騉
駆
䮲
䘆
體
贕
䝓
穱
襷
鱌
鱆
㘘
礵
䲃
鹳
