Bản dịch của từ 𩦆 trong tiếng Việt

𩦆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𩦆 (Danh từ)

chéng
01

Giống như chữ , chỉ loại ngựa mạnh mẽ (như ngựa chiến), thường dùng trong văn cổ (nhớ câu: 'thành mã' - ngựa thành).

同“騬”。《集韻•蒸韻》:“騬,《説文》:‘犗馬也。’或从椉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩦆
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
騬, 䮪
Hình thái radical:
⿰,馬,椉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶丶一丿乚丶一乚丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép